translate
ベトナム語辞書
ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索
chrome_extention
menu_book 見出し語検索結果 "dạ dày" (1件)
dạ dày
play
日本語
bị đầy bụng
胃もたれ
マイ単語
bookmarkマイ単語帳へ
swap_horiz 類語検索結果 "dạ dày" (0件)
format_quote フレーズ検索結果 "dạ dày" (2件)
Cứ ăn đồ cay là dạ dày lại đau cồn cào
辛い物を食べると胃がむかむかする
Tóc vào dạ dày sẽ tích tụ dần, cuộn lại thành khối cứng.
髪は胃に入ると徐々に蓄積し、硬い塊になります。
ad_free_book
abc 索引から調べる(ベトナム語)
a b c d đ e g h i j k l m n o p q r s t u v w x y
abc 索引から調べる(日本語)